Tỷ giá stablecoin.
1 đơn vị nội tệ của bạn mua được bao nhiêu USDC và USDT, đã gồm mọi khoản phí.Tỷ giá theo 29 loại tiền tệ.
| Tiền tệ | Cho 1 đơn vị · USDC · Solana |
|---|---|
| USDĐô la Mỹ | 0,9353 USDC |
| EUREuro | 1,0500 USDC |
| JPYYên Nhật | 0,005766 USDC |
| GBPBảng Anh | Chưa có dữ liệu |
| AUDĐô la Australia | 0,6680 USDC |
| CADĐô la Canada | 0,6694 USDC |
| CHFFranc Thụy sĩ | 1,1171 USDC |
| HKDĐô la Hồng Kông | 0,1187 USDC |
| SGDĐô la Singapore | 0,7152 USDC |
| SEKKrona Thụy Điển | 0,09336 USDC |
| KRWWon Hàn Quốc | Chưa có dữ liệu |
| NOKKrone Na Uy | 0,09819 USDC |
| NZDĐô la New Zealand | 0,5137 USDC |
| INRRupee Ấn Độ | Chưa có dữ liệu |
| MXNPeso Mexico | 0,04916 USDC |
| TWDĐô la Đài Loan mới | 0,02773 USDC |
| ZARRand Nam Phi | 0,05570 USDC |
| BRLReal Braxin | Chưa có dữ liệu |
| DKKKrone Đan Mạch | 0,1372 USDC |
| PLNZloty Ba Lan | 0,2336 USDC |
| THBBạt Thái Lan | 0,02732 USDC |
| IDRRupiah Indonesia | 0,00005054 USDC |
| CZKKoruna Cộng hòa Séc | 0,04221 USDC |
| AEDDirham UAE | 0,2487 USDC |
| TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ | 0,01869 USDC |
| SARRiyal Ả Rập Xê-út | 0,2431 USDC |
| PHPPeso Philipin | 0,01450 USDC |
| QARRial Qatar | 0,2499 USDC |
| VNDĐồng Việt Nam | 0,00003553 USDC |
Mỗi tỷ giá cho biết 1 đơn vị của loại tiền đó mua được bao nhiêu khi trả bằng thẻ trên Moove, đã gồm mọi khoản phí. Chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật lần cuối: 5 thg 11, 2026.



